TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombrien

/ɔ̃.bʁi.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ombrien nghĩa là Thuộc vùng Um-bri-a (ý).

Nghĩa của ombrien

Tính từ

  1. Thuộc vùng Um-bri-a (ý).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Um-bri-a.

Dạng từ của ombrien

Số nhiềuombriens
Giống cáiombrienne
Giống cái số nhiềuombriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Umbrian (native or inhabitant of Umbria, Italy) (usually male)
  • Danh từ Umbrian (language)
  • Tính từ Umbrian (of, from or relating to Umbria, Italy)

Câu hỏi thường gặp

ombrien nghĩa là gì?

ombrien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc vùng Um-bri-a (ý).

ombrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombrien (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁi.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.