TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombreux

/ɔ̃.bʁø/ giọng máy của trình duyệt

ombreux nghĩa là cho bóng mát, rợp bóng.

Nghĩa của ombreux

Tính từ

  1. Cho bóng mát.
    • Des hêtres ombreuxnhững cây sồi rừng cho bóng mát
  2. Rợp bóng.
    • Forêt ombreuserừng rợp bóng

Dạng từ của ombreux

Giống cáiombreuse /ɔ̃.bʁøz/
Giống cái số nhiềuombreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ombreux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shady

Câu hỏi thường gặp

ombreux nghĩa là gì?

ombreux (tính từ) nghĩa là cho bóng mát, rợp bóng.

ombreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombreux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.