TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olympien

/ɔ.lɛ̃.pjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

olympien nghĩa là uy nghiêm, oai vệ.

Nghĩa của olympien

Tính từ

  1. Thuộc núi O-lim-pốt (Hy Lạp).
    • Les dieux olympienscác thần núi O-lim-pốt
  2. Uy nghiêm, oai vệ.
    • Regard olympiencái nhìn uy nghiêm

Dạng từ của olympien

Số nhiềuolympiens
Giống cáiolympienne /ɔ.lɛ̃.pjɛn/
Giống cái số nhiềuolympiennes

Cụm từ, thành ngữ với olympien

  • front olympien — trán dô
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Olympian

Câu hỏi thường gặp

olympien nghĩa là gì?

olympien (tính từ) nghĩa là uy nghiêm, oai vệ.

olympien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olympien (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɛ̃.pjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.