TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olympiade

danh từ giống cái (f)
/ɔ.lɛ̃.pjad/ giọng máy của trình duyệt

olympiade nghĩa là Gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm).

Nghĩa của olympiade

Danh từ · giống cái

  1. Gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm).
  2. Đại hội thế vận hội.

Dạng từ của olympiade

Đi với mạo từ: une olympiade · l'olympiade

Số nhiềuolympiades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olympiad (period of four years); Olympiad (Olympic Games)

Câu hỏi thường gặp

olympiade nghĩa là gì?

olympiade (danh từ) nghĩa là Gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm).

olympiade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olympiade (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɛ̃.pjad/.

olympiade là giống đực hay giống cái?

olympiade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.