TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olympique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.lɛ̃.pik/ giọng máy của trình duyệt

olympique nghĩa là Thuộc đại hội thế vận.

Nghĩa của olympique

Tính từ

  1. Thuộc đại hội thế vận.
    • Champion olympiquequán quân đại hội thế vận

Dạng từ của olympique

Số nhiềuolympiques

Cụm từ, thành ngữ với olympique

  • jeux olympiques — đại hội thế vận; (sử học) hội đua O-lim-pi (cổ Hy Lạp)

Câu ví dụ với olympique

  • Il est médaillé olympique. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Olympic (relating to the Olympic Games)

Câu hỏi thường gặp

olympique nghĩa là gì?

olympique (tính từ) nghĩa là Thuộc đại hội thế vận.

olympique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olympique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɛ̃.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.