TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligopole

danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.ɡɔ.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

oligopole nghĩa là sự thiểu quyền.

Nghĩa của oligopole

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Sự thiểu quyền, thị trường ít nhà độc quyền.

Dạng từ của oligopole

Đi với mạo từ: un oligopole · l'oligopole

Số nhiềuoligopoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oligopoly

Câu hỏi thường gặp

oligopole nghĩa là gì?

oligopole (danh từ) nghĩa là sự thiểu quyền.

oligopole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligopole (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡɔ.pɔl/.

oligopole là giống đực hay giống cái?

oligopole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.