TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligurie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.li.ɡy.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

oligurie nghĩa là chứng ít nước tiểu.

Nghĩa của oligurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ít nước tiểu.

Dạng từ của oligurie

Đi với mạo từ: une oligurie · l'oligurie

Số nhiềuoliguries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oliguria

Câu hỏi thường gặp

oligurie nghĩa là gì?

oligurie (danh từ) nghĩa là chứng ít nước tiểu.

oligurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligurie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡy.ʁi/.

oligurie là giống đực hay giống cái?

oligurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.