TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligophrénie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.li.ɡɔ.fʁe.ni/ giọng máy của trình duyệt

oligophrénie nghĩa là Chứng thiểu năng tâm thần.

Nghĩa của oligophrénie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng thiểu năng tâm thần.

Dạng từ của oligophrénie

Đi với mạo từ: une oligophrénie · l'oligophrénie

Số nhiềuoligophrénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oligophrenia, oligophreny

Câu hỏi thường gặp

oligophrénie nghĩa là gì?

oligophrénie (danh từ) nghĩa là Chứng thiểu năng tâm thần.

oligophrénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligophrénie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡɔ.fʁe.ni/.

oligophrénie là giống đực hay giống cái?

oligophrénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.