TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligocène

danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.ɡɔ.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

oligocène nghĩa là thế oligoxen, thống oligoxxen.

Nghĩa của oligocène

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Thế oligoxen; thống oligoxxen.

Dạng từ của oligocène

Đi với mạo từ: un oligocène · l'oligocène

Số nhiềuoligocènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Oligocene

Câu hỏi thường gặp

oligocène nghĩa là gì?

oligocène (danh từ) nghĩa là thế oligoxen, thống oligoxxen.

oligocène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligocène (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡɔ.sɛn/.

oligocène là giống đực hay giống cái?

oligocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.