oligo-élément
danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.ɡɔ.e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
oligo-élément nghĩa là nguyên tố vi lượng.
Nghĩa của oligo-élément
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Nguyên tố vi lượng.
Dạng từ của oligo-élément
Đi với mạo từ: un oligo-élément · l'oligo-élément
Câu hỏi thường gặp
oligo-élément nghĩa là gì?
oligo-élément (danh từ) nghĩa là nguyên tố vi lượng.
oligo-élément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oligo-élément (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡɔ.e.le.mɑ̃/.
oligo-élément là giống đực hay giống cái?
oligo-élément là danh từ giống đực (dùng với un, le).