TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligo-élément

danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.ɡɔ.e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

oligo-élément nghĩa là nguyên tố vi lượng.

Nghĩa của oligo-élément

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Nguyên tố vi lượng.

Dạng từ của oligo-élément

Đi với mạo từ: un oligo-élément · l'oligo-élément

Câu hỏi thường gặp

oligo-élément nghĩa là gì?

oligo-élément (danh từ) nghĩa là nguyên tố vi lượng.

oligo-élément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligo-élément (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡɔ.e.le.mɑ̃/.

oligo-élément là giống đực hay giống cái?

oligo-élément là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.