TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligiste

danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

oligiste nghĩa là hematit, quặng sắt đỏ.

Nghĩa của oligiste

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Hematit, quặng sắt đỏ.

Tính từ

  1. Fer oligiste; quặng sắt đỏ, hematit.

Dạng từ của oligiste

Đi với mạo từ: un oligiste · l'oligiste

Số nhiềuoligistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oligist

Câu hỏi thường gặp

oligiste nghĩa là gì?

oligiste (danh từ, tính từ) nghĩa là hematit, quặng sắt đỏ.

oligiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ʒist/.

oligiste là giống đực hay giống cái?

oligiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.