TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligophrène

giọng máy của trình duyệt

oligophrène nghĩa là thiểu năng tâm thần.

Nghĩa của oligophrène

Tính từ

  1. Y học Thiểu năng tâm thần.

Danh từ

  1. Y học Người thiểu năng tâm thần.

Dạng từ của oligophrène

Số nhiềuoligophrènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oligophrenic

Câu hỏi thường gặp

oligophrène nghĩa là gì?

oligophrène (tính từ, danh từ) nghĩa là thiểu năng tâm thần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.