oligarchie
oligarchie nghĩa là chính thể đầu sỏ, nhóm đầu sỏ, bọn trùm.
Nghĩa của oligarchie
Danh từ · giống cái
- Chính thể đầu sỏ.
- Nhóm đầu sỏ, bọn trùm.
- Oligarchie financièrebọn trùm tài chính, bọn tài phiệt
Dạng từ của oligarchie
Đi với mạo từ: une oligarchie · l'oligarchie
| Số nhiều | oligarchies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oligarchy
Câu hỏi thường gặp
oligarchie nghĩa là gì?
oligarchie (danh từ) nghĩa là chính thể đầu sỏ, nhóm đầu sỏ, bọn trùm.
oligarchie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oligarchie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.ɡaʁ.ʃi/.
oligarchie là giống đực hay giống cái?
oligarchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).