TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oligarchique

/ɔligaʁʃik/ giọng máy của trình duyệt

oligarchique nghĩa là Xem oligarchie.

Nghĩa của oligarchique

Tính từ

  1. xem oligarchie — Chính thể đầu sỏ.
    • Régime oligarchiquechế độ đầu sỏ

Dạng từ của oligarchique

Số nhiềuoligarchiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oligarchic

Câu hỏi thường gặp

oligarchique nghĩa là gì?

oligarchique (tính từ) nghĩa là Xem oligarchie.

oligarchique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligarchique (giọng Pháp chuẩn): /ɔligaʁʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.