TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olifant

danh từ giống đực (m)
/ɔ.li.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

olifant nghĩa là tù và.

Nghĩa của olifant

Danh từ · giống đực

  1. Tù và (bằng ngà).

Dạng từ của olifant

Đi với mạo từ: un olifant · l'olifant

Số nhiềuolifants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olifant (ivory horn)

Câu hỏi thường gặp

olifant nghĩa là gì?

olifant (danh từ) nghĩa là tù và.

olifant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olifant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.fɑ̃/.

olifant là giống đực hay giống cái?

olifant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.