TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oignonière

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ɲɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

oignonière nghĩa là vườn hành.

Nghĩa của oignonière

Danh từ · giống cái

  1. Vườn hành.

Dạng từ của oignonière

Đi với mạo từ: une oignonière · l'oignonière

Số nhiềuoignonières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onion plantation

Câu hỏi thường gặp

oignonière nghĩa là gì?

oignonière (danh từ) nghĩa là vườn hành.

oignonière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oignonière (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ɲɔ.njɛʁ/.

oignonière là giống đực hay giống cái?

oignonière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.