TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oestral

giọng máy của trình duyệt

oestral nghĩa là chu kỳ động dục.

Nghĩa của oestral

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Chu kỳ động dục.

Câu hỏi thường gặp

oestral nghĩa là gì?

oestral (tính từ) nghĩa là chu kỳ động dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.