TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oesophagite

danh từ giống cái (f)
/ezɔfaʒit/ giọng máy của trình duyệt

oesophagite nghĩa là viêm thực quản.

Nghĩa của oesophagite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm thực quản.

Dạng từ của oesophagite

Đi với mạo từ: une oesophagite · l'oesophagite

Câu hỏi thường gặp

oesophagite nghĩa là gì?

oesophagite (danh từ) nghĩa là viêm thực quản.

oesophagite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oesophagite (giọng Pháp chuẩn): /ezɔfaʒit/.

oesophagite là giống đực hay giống cái?

oesophagite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.