TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oesophagien

/e.zɔ.fa.ʒjɛn/ giọng máy của trình duyệt

oesophagien nghĩa là Xem oesophage.

Nghĩa của oesophagien

Tính từ

  1. xem oesophage — Thực quản.
    • Tube oesophagienống thực quản

Dạng từ của oesophagien

Số nhiềuoesophagiennes

Câu hỏi thường gặp

oesophagien nghĩa là gì?

oesophagien (tính từ) nghĩa là Xem oesophage.

oesophagien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oesophagien (giọng Pháp chuẩn): /e.zɔ.fa.ʒjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.