oesophagoscope
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
oesophagoscope nghĩa là ống soi thực quản.
Nghĩa của oesophagoscope
Danh từ · giống đực
- Y học Ống soi thực quản.
Dạng từ của oesophagoscope
Đi với mạo từ: un oesophagoscope · l'oesophagoscope
| Số nhiều | oesophagoscopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esophagoscope
Câu hỏi thường gặp
oesophagoscope nghĩa là gì?
oesophagoscope (danh từ) nghĩa là ống soi thực quản.
oesophagoscope là giống đực hay giống cái?
oesophagoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).