TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oesophagoscope

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

oesophagoscope nghĩa là ống soi thực quản.

Nghĩa của oesophagoscope

Danh từ · giống đực

  1. Y học Ống soi thực quản.

Dạng từ của oesophagoscope

Đi với mạo từ: un oesophagoscope · l'oesophagoscope

Số nhiềuoesophagoscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esophagoscope

Câu hỏi thường gặp

oesophagoscope nghĩa là gì?

oesophagoscope (danh từ) nghĩa là ống soi thực quản.

oesophagoscope là giống đực hay giống cái?

oesophagoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.