TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oesophagique

giọng máy của trình duyệt

oesophagique nghĩa là cũng như oesophagien.

Nghĩa của oesophagique

Tính từ

  1. Cũng như oesophagien.

Câu hỏi thường gặp

oesophagique nghĩa là gì?

oesophagique (tính từ) nghĩa là cũng như oesophagien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.