TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oeillette

danh từ giống cái (f)
/œ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

oeillette nghĩa là dầu thuốc phiện.

Nghĩa của oeillette

Danh từ · giống cái

  1. Cây thuốc phiện hạt đen.
  2. Dầu thuốc phiện.

Dạng từ của oeillette

Đi với mạo từ: une oeillette · l'oeillette

Câu hỏi thường gặp

oeillette nghĩa là gì?

oeillette (danh từ) nghĩa là dầu thuốc phiện.

oeillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oeillette (giọng Pháp chuẩn): /œ.jɛt/.

oeillette là giống đực hay giống cái?

oeillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.