TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oecuménique

/e.ky.me.nik/ giọng máy của trình duyệt

oecuménique nghĩa là toàn thế giới.

Nghĩa của oecuménique

Tính từ

  1. Tôn giáo Toàn thế giới.
    • Concile oecuméniquehội nghị giám mục toàn thế giới

Dạng từ của oecuménique

Số nhiềuoecuméniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oecuménique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oecumenic

Câu hỏi thường gặp

oecuménique nghĩa là gì?

oecuménique (tính từ) nghĩa là toàn thế giới.

oecuménique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oecuménique (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.me.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.