oecuménisme
danh từ giống đực (m)
/e.ky.me.nizm/ giọng máy của trình duyệt
oecuménisme nghĩa là Chủ trương giáo hội thế giới.
Nghĩa của oecuménisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Chủ trương giáo hội thế giới.
Dạng từ của oecuménisme
Đi với mạo từ: un oecuménisme · l'oecuménisme
| Số nhiều | oecuménismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oecuménisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oecumenicism
Câu hỏi thường gặp
oecuménisme nghĩa là gì?
oecuménisme (danh từ) nghĩa là Chủ trương giáo hội thế giới.
oecuménisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oecuménisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.me.nizm/.
oecuménisme là giống đực hay giống cái?
oecuménisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).