TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odéon

danh từ giống đực (m)
/ɔ.de.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

odéon nghĩa là nhà hát ca nhạc.

Nghĩa của odéon

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nhà hát ca nhạc (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của odéon

Đi với mạo từ: un odéon · l'odéon

Số nhiềuodéons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odéon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odeon (an ancient Greek or Roman building used for performances of music and poetry); odeon (theatre or concert hall)

Câu hỏi thường gặp

odéon nghĩa là gì?

odéon (danh từ) nghĩa là nhà hát ca nhạc.

odéon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odéon (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.de.ɔ̃/.

odéon là giống đực hay giống cái?

odéon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.