TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

océanique

/ɔ.se.a.nik/ giọng máy của trình duyệt

océanique nghĩa là Xem océan.

Nghĩa của océanique

Tính từ

  1. xem océan — Đại dương.
    • Climat océaniquekhí hậu đại dương

Dạng từ của océanique

Số nhiềuocéaniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với océanique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oceanic; oceanic (resembling an ocean in vastness or extent)

Câu hỏi thường gặp

océanique nghĩa là gì?

océanique (tính từ) nghĩa là Xem océan.

océanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của océanique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.se.a.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.