TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

océanide

danh từ giống cái (f)
/ɔ.se.a.nid/ giọng máy của trình duyệt

océanide nghĩa là thần biển, hải tinh.

Nghĩa của océanide

Danh từ · giống cái

  1. Thần biển, hải tinh.

Dạng từ của océanide

Đi với mạo từ: une océanide · l'océanide

Số nhiềuOcéanides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với océanide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oceanid

Câu hỏi thường gặp

océanide nghĩa là gì?

océanide (danh từ) nghĩa là thần biển, hải tinh.

océanide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của océanide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.se.a.nid/.

océanide là giống đực hay giống cái?

océanide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.