TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

océan Arctique

/ɔ.se.ɑ̃ aʁk.tik/ giọng máy của trình duyệt

océan Arctique nghĩa là bắc băng dương.

Nghĩa của océan Arctique

Địa danh

  1. Bắc Băng Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Arctic Ocean (the smallest of the five oceans of the Earth, on and around the North Pole, bordered by the three continents of Asia, Europe and North America)

Câu hỏi thường gặp

océan Arctique nghĩa là gì?

océan Arctique (địa danh) nghĩa là bắc băng dương.

océan Arctique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của océan Arctique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.se.ɑ̃ aʁk.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.