TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obvers

danh từ giống đực (m)
/ɔb.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

obvers nghĩa là Như avers.

Nghĩa của obvers

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Như avers.

Dạng từ của obvers

Đi với mạo từ: un obvers · l'obvers

Câu hỏi thường gặp

obvers nghĩa là gì?

obvers (danh từ) nghĩa là Như avers.

obvers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obvers (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.vɛʁs/.

obvers là giống đực hay giống cái?

obvers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.