TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

objecteur

danh từ giống đực (m)
/ɔb.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

objecteur nghĩa là người bác bẻ.

Nghĩa của objecteur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Người bác bẻ.
    • objecteur de consciencengười từ chối cầm súng vì thấy trái lương tâm

Dạng từ của objecteur

Đi với mạo từ: un objecteur · l'objecteur

Số nhiềuobjecteurs
Giống cáiobjectrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objecteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ objector

Câu hỏi thường gặp

objecteur nghĩa là gì?

objecteur (danh từ) nghĩa là người bác bẻ.

objecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objecteur (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.tœʁ/.

objecteur là giống đực hay giống cái?

objecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.