obérée
giọng máy của trình duyệt
obérée nghĩa là Xem obéré.
Nghĩa của obérée
Tính từ
- xem obéré — Nợ đìa.
Câu hỏi thường gặp
obérée nghĩa là gì?
obérée (tính từ) nghĩa là Xem obéré.
obérée nghĩa là Xem obéré.
obérée (tính từ) nghĩa là Xem obéré.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.