obédientiel
giọng máy của trình duyệt
obédientiel nghĩa là tuân lệnh.
Nghĩa của obédientiel
Tính từ
- Tôn giáo Tuân lệnh.
Câu hỏi thường gặp
obédientiel nghĩa là gì?
obédientiel (tính từ) nghĩa là tuân lệnh.
obédientiel nghĩa là tuân lệnh.
obédientiel (tính từ) nghĩa là tuân lệnh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.