TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nycturie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nycturie nghĩa là chứng đái đêm.

Nghĩa của nycturie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái đêm.

Dạng từ của nycturie

Đi với mạo từ: une nycturie · la nycturie

Số nhiềunycturies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nocturia

Câu hỏi thường gặp

nycturie nghĩa là gì?

nycturie (danh từ) nghĩa là chứng đái đêm.

nycturie là giống đực hay giống cái?

nycturie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.