nyctalopie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
nyctalopie nghĩa là dạ thị.
Nghĩa của nyctalopie
Danh từ · giống cái
- Y học Dạ thị.
Dạng từ của nyctalopie
Đi với mạo từ: une nyctalopie · la nyctalopie
| Số nhiều | nyctalopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night vision (the ability for certain animals to see during the night)
Câu hỏi thường gặp
nyctalopie nghĩa là gì?
nyctalopie (danh từ) nghĩa là dạ thị.
nyctalopie là giống đực hay giống cái?
nyctalopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).