TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuraghe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nuraghe nghĩa là tháp lũy.

Nghĩa của nuraghe

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ (số nhiều nuraghi) tháp lũy (thời đại đồ đồng).

Dạng từ của nuraghe

Đi với mạo từ: un nuraghe · le nuraghe

Số nhiềunuraghes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuraghe (ancient megalithic structure from Sardinia)

Câu hỏi thường gặp

nuraghe nghĩa là gì?

nuraghe (danh từ) nghĩa là tháp lũy.

nuraghe là giống đực hay giống cái?

nuraghe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.