TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucelle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nucelle nghĩa là noãn tâm.

Nghĩa của nucelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Noãn tâm.

Dạng từ của nucelle

Đi với mạo từ: une nucelle · la nucelle

Số nhiềunucelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucellus

Câu hỏi thường gặp

nucelle nghĩa là gì?

nucelle (danh từ) nghĩa là noãn tâm.

nucelle là giống đực hay giống cái?

nucelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.