TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

novatoire

giọng máy của trình duyệt

novatoire nghĩa là Xem novation.

Nghĩa của novatoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý xem novation — Sự đổi mới trái vụ.

Câu hỏi thường gặp

novatoire nghĩa là gì?

novatoire (tính từ) nghĩa là Xem novation.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.