TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

novation

danh từ giống cái (f)
/nɔvasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

novation nghĩa là Sự đổi mới trái vụ.

Nghĩa của novation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự đổi mới trái vụ.

Dạng từ của novation

Đi với mạo từ: une novation · la novation

Số nhiềunovations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novation

Câu hỏi thường gặp

novation nghĩa là gì?

novation (danh từ) nghĩa là Sự đổi mới trái vụ.

novation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của novation (giọng Pháp chuẩn): /nɔvasjɔ̃/.

novation là giống đực hay giống cái?

novation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.