TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

novembre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.vɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

novembre nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa của novembre

Danh từ · giống đực

  1. Tháng mười một.

Dạng từ của novembre

Đi với mạo từ: un novembre · le novembre

Số nhiềunovembres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ November

Câu hỏi thường gặp

novembre nghĩa là gì?

novembre (danh từ) nghĩa là tháng mười một.

novembre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của novembre (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.vɑ̃bʁ/.

novembre là giống đực hay giống cái?

novembre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.