TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nord-vietnamien

/nɔʁ.vjɛt.na.mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nord-vietnamien nghĩa là Thuộc miền Bắc Việt Nam.

Nghĩa của nord-vietnamien

Tính từ

  1. Thuộc miền Bắc Việt Nam.

Dạng từ của nord-vietnamien

Số nhiềunord-vietnamiens
Giống cáinord-vietnamienne /nɔʁ.vjɛt.na.mjɛn/
Giống cái số nhiềunord-vietnamiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ North Vietnamese

Câu hỏi thường gặp

nord-vietnamien nghĩa là gì?

nord-vietnamien (tính từ) nghĩa là Thuộc miền Bắc Việt Nam.

nord-vietnamien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nord-vietnamien (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.vjɛt.na.mjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.