TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonidi

danh từ giống đực (m)
/nɔ.ni.di/ giọng máy của trình duyệt

nonidi nghĩa là ngày thứ chín.

Nghĩa của nonidi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày thứ chín (trong tuần mười ngày của lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của nonidi

Đi với mạo từ: un nonidi · le nonidi

Số nhiềunonidis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the ninth day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar

Câu hỏi thường gặp

nonidi nghĩa là gì?

nonidi (danh từ) nghĩa là ngày thứ chín.

nonidi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonidi (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ni.di/.

nonidi là giống đực hay giống cái?

nonidi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.