TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonciature

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.sja.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

nonciature nghĩa là Chức sứ thần tòa thánh.

Nghĩa của nonciature

Danh từ · giống cái

  1. Chức sứ thần tòa thánh.
  2. Tòa sứ thần tòa thánh.

Dạng từ của nonciature

Đi với mạo từ: une nonciature · la nonciature

Số nhiềunonciatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nunciature

Câu hỏi thường gặp

nonciature nghĩa là gì?

nonciature (danh từ) nghĩa là Chức sứ thần tòa thánh.

nonciature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonciature (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.sja.tyʁ/.

nonciature là giống đực hay giống cái?

nonciature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.