nonchaloir
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.ʃa.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
nonchaloir nghĩa là Như nonchalance.
Nghĩa của nonchaloir
Danh từ · giống đực
- Thơ ca Như nonchalance.
Dạng từ của nonchaloir
Đi với mạo từ: un nonchaloir · le nonchaloir
| Số nhiều | nonchaloirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indifference; nonchalance
Câu hỏi thường gặp
nonchaloir nghĩa là gì?
nonchaloir (danh từ) nghĩa là Như nonchalance.
nonchaloir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonchaloir (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ʃa.lwaʁ/.
nonchaloir là giống đực hay giống cái?
nonchaloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).