TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonchaloir

danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.ʃa.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

nonchaloir nghĩa là Như nonchalance.

Nghĩa của nonchaloir

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Như nonchalance.

Dạng từ của nonchaloir

Đi với mạo từ: un nonchaloir · le nonchaloir

Số nhiềunonchaloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indifference; nonchalance

Câu hỏi thường gặp

nonchaloir nghĩa là gì?

nonchaloir (danh từ) nghĩa là Như nonchalance.

nonchaloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonchaloir (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ʃa.lwaʁ/.

nonchaloir là giống đực hay giống cái?

nonchaloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.