TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonantième

/nɔ.nɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

nonantième nghĩa là thứ chín mươi.

Nghĩa của nonantième

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thứ chín mươi.

Dạng từ của nonantième

Số nhiềunonantièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ninetieth
  • Danh từ ninetieth

Câu hỏi thường gặp

nonantième nghĩa là gì?

nonantième (tính từ) nghĩa là thứ chín mươi.

nonantième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonantième (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.nɑ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.