nonante
nonante nghĩa là chín mươi.
Nghĩa của nonante
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Chín mươi (Bỉ, Thụy Sĩ).
Câu ví dụ với nonante
- Tom est mort à l'âge de nonante-sept ans. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ ninety
Câu hỏi thường gặp
nonante nghĩa là gì?
nonante (tính từ) nghĩa là chín mươi.
nonante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonante (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.nɑ̃t/.