nonce
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt
nonce nghĩa là sứ thần tòa thánh.
Nghĩa của nonce
Danh từ · giống đực
- Sứ thần tòa thánh.
Dạng từ của nonce
Đi với mạo từ: un nonce · le nonce
| Số nhiều | nonces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuncio
Câu hỏi thường gặp
nonce nghĩa là gì?
nonce (danh từ) nghĩa là sứ thần tòa thánh.
nonce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonce (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃s/.
nonce là giống đực hay giống cái?
nonce là danh từ giống đực (dùng với un, le).