non-recevoir
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.ʁəs.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
non-recevoir nghĩa là Fin de non-recevoir xem fin 1.
Nghĩa của non-recevoir
Danh từ · giống đực
- Fin de non-recevoir xem fin 1
Dạng từ của non-recevoir
Đi với mạo từ: un non-recevoir · le non-recevoir
Câu hỏi thường gặp
non-recevoir nghĩa là gì?
non-recevoir (danh từ) nghĩa là Fin de non-recevoir xem fin 1.
non-recevoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-recevoir (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ʁəs.vwaʁ/.
non-recevoir là giống đực hay giống cái?
non-recevoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).