TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nomographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nomographie nghĩa là phép giải toán đồ, phép đồ giải.

Nghĩa của nomographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép giải toán đồ, phép đồ giải.

Dạng từ của nomographie

Đi với mạo từ: une nomographie · la nomographie

Số nhiềunomographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nomography

Câu hỏi thường gặp

nomographie nghĩa là gì?

nomographie (danh từ) nghĩa là phép giải toán đồ, phép đồ giải.

nomographie là giống đực hay giống cái?

nomographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.