noire
noire nghĩa là người da đen.
Nghĩa của noire
Danh từ · giống cái
- Người da đen.
Tính từ
- xem noir — Đen.
Dạng từ của noire
Đi với mạo từ: une noire · la noire
| Số nhiều | noires |
Câu ví dụ với noire
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarter note
Câu hỏi thường gặp
noire nghĩa là gì?
noire (danh từ, tính từ) nghĩa là người da đen.
noire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noire (giọng Pháp chuẩn): /nwaʁ/.
noire là giống đực hay giống cái?
noire là danh từ giống cái (dùng với une, la).