TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noire

danh từ giống cái (f)
/nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

noire nghĩa là người da đen.

Nghĩa của noire

Danh từ · giống cái

  1. Người da đen.

Tính từ

  1. xem noir — Đen.

Dạng từ của noire

Đi với mạo từ: une noire · la noire

Số nhiềunoires

Câu ví dụ với noire

  • Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarter note

Câu hỏi thường gặp

noire nghĩa là gì?

noire (danh từ, tính từ) nghĩa là người da đen.

noire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noire (giọng Pháp chuẩn): /nwaʁ/.

noire là giống đực hay giống cái?

noire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.