nodale
giọng máy của trình duyệt
nodale nghĩa là Xem nodal.
Nghĩa của nodale
Tính từ
- xem nodal — Thuộc nút.
Câu hỏi thường gặp
nodale nghĩa là gì?
nodale (tính từ) nghĩa là Xem nodal.
nodale nghĩa là Xem nodal.
nodale (tính từ) nghĩa là Xem nodal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.