TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nodale

giọng máy của trình duyệt

nodale nghĩa là Xem nodal.

Nghĩa của nodale

Tính từ

  1. xem nodal — Thuộc nút.

Câu hỏi thường gặp

nodale nghĩa là gì?

nodale (tính từ) nghĩa là Xem nodal.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.